Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

DESTINY

1
Vault
Destiny
+
1
Vault
Destiny
+
2
Vault
Destiny
+
3
Vault
Destiny
+
4
Vault
Destiny
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
237
.
10
Găng tay Bloodhound (★)

Charred

Găng tay Bloodhound (★)

105
.
02
-
237
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
237
.
10
0.031%WW
137
.
79
0.013%BS
105
.
02
0.011%
Găng tay Bloodhound (★)

Bronzed

Găng tay Bloodhound (★)

69
.
90
-
213
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
213
.
65
0.026%FT
207
.
87
0.024%WW
95
.
79
0.01%BS
69
.
90
0.009%
Găng tay Bloodhound (★)

Snakebite

Găng tay Bloodhound (★)

193
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
193
.
60
0.02%
Găng tay Bloodhound (★)

Guerrilla

Găng tay Bloodhound (★)

68
.
02
-
192
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
192
.
34
0.021%BS
68
.
02
0.009%
Glock-18

Neo-Noir

Glock-18

31
.
98
-
189
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
189
.
56
0.02%ST | MW
89
.
63
0.01%ST | FT
50
.
27
0.008%FT
37
.
28
0.007%WW
33
0.007%BS
31
.
98
0.007%
AWP

Neo-Noir

AWP

41
.
03
-
71
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
71
.
56
0.009%ST | BS
58
.
09
0.008%ST | WW
56
.
92
0.008%FN
55
.
68
0.008%MW
47
.
16
0.008%BS
41
.
61
0.007%FT
41
.
27
0.007%WW
41
.
03
0.007%
SSG 08

Turbo Peek

SSG 08

16
.
23
-
53
.
84
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
53
.
84
0.008%ST | WW
34
.
64
0.007%ST | FT
27
.
32
0.007%MW
26
.
70
0.006%ST | BS
26
.
55
0.006%WW
18
.
09
0.006%FT
16
.
95
0.006%BS
16
.
23
0.006%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
42
-
39
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
39
.
45
0.007%FN
18
.
80
0.006%ST | MW
14
.
91
0.006%ST | FT
7
.
51
0.005%MW
7
.
01
0.005%ST | WW
5
.
81
0.005%ST | BS
5
.
31
0.005%FT
3
.
80
0.005%BS
3
.
42
0.005%
MAC-10

Disco Tech

MAC-10

5
.
44
-
19
.
61
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
19
.
61
0.006%ST | MW
16
.
91
0.006%ST | FT
8
.
98
0.005%MW
7
.
73
0.005%ST | WW
6
.
03
0.005%ST | BS
5
.
80
0.005%FT
5
.
72
0.005%WW
5
.
49
0.005%BS
5
.
44
0.005%
Súng nòng ngắn

Kiss♥Love

Súng nòng ngắn

3
.
10
-
13
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
26
0.006%MW
5
.
47
0.005%FT
3
.
62
0.005%ST | BS
3
.
62
0.005%WW
3
.
27
0.005%BS
3
.
10
0.005%
M4A4

Magnesium

M4A4

0
.
48
-
12
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
78
0.005%FN
5
.
68
0.005%ST | FT
1
.
56
0.005%MW
1
.
35
0.005%ST | WW
0
.
55
4.8%ST | BS
0
.
48
11.75%
USP-S

Flashback

USP-S

0
.
53
-
3
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
19
0.005%ST | BS
2
.
98
0.005%ST | WW
2
.
06
0.005%BS
0
.
71
2.34%MW
0
.
69
5.66%FT
0
.
53
4.65%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
56
-
3
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
09
0.005%ST | MW
1
.
43
0.005%MW
0
.
87
0.004%ST | FT
0
.
56
9.9%
Galil AR

Signal

Galil AR

0
.
59
-
2
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
06
0.005%ST | WW
1
.
45
0.005%ST | BS
1
.
35
0.005%MW
0
.
90
0.004%WW
0
.
70
2.34%FT
0
.
59
4.65%
PP-Bizon

Space Cat

PP-Bizon

0
.
54
-
1
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
71
0.005%FN
1
.
38
0.005%MW
0
.
67
5.45%WW
0
.
54
8.43%ST | BS
0
.
54
4.8%
Glock-18

Sacrifice

Glock-18

0
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
44
13.64%
Five-SeveN

Silver Quartz

Five-SeveN

0
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
0
.
18
21.06%